Address 193 LÊ LỢI, TP.TUY HÒA, PHÚ YÊN
Telephone (057) 3 823 446
Fax (057) 3 825 698

SHARK

  •  
  •  
  •  
  •  
 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM SHARK

LOẠI XE: BA12A-4(VVB) NHÃN HIỆU: SHARK
KÍCH THƯỚC KHUNG XE
Chiều dài xe 2090 mm Loại Ống đơn
Chiều rộng xe 730 mm Vật liệu Thép
Chiều cao xe 1160 mm Hệ thống treo Loại Trước Lồng vào nhau
Tay lái Rộng 710 mm Sau Kiểu đòn lắc
Cao 1035 mm Hành trình Trước 100 mm
Khoảng cách trục 1385 mm Sau 72 mm
Khoảng cách gầm với mặt đất 136 mm Vành xe Vật liệu Trước Aluminum
Góc lái 33 Độ Sau Aluminum
Trọng lượng tĩnh Trước 48 Kg Kích cỡ Trước 2.50 x16
Sau 78 Kg Sau 3.50 x16
Tổng 126 Kg Lốp xe Loại Trước Lốp không săm
Phân bố trọng lượng

(2 người/110Kg)

Trước 82 Kg Sau Lốp không săm
Sau 206 Kg Kích cỡ Trước 100/80-16 50P/TL
Tổng 286Kg Sau 120/80-16 120P/TL
ĐỘNG CƠ Phanh Loại Trước Phanh đĩa
Loại Động cơ 4 thì Sau Phanh trống
Số xy lanh 1 xy lanh Lực phanh Trước ≥37 Kg
Đường kính x hành trình Ø52.4 x 57.8 mm Sau ≥57 Kg
Dung tích buồng đốt 124.6 Cm3 Dung lượng bình xăng 6 L
Tỷ số nén 10.4:1 Góc nghiêng trục lái 26 độ
Áp suất buồng đốt 12 ±  2 Kg/Cm3 TRUYỀN ĐỘNG
Bộ chế hòa khí Loại Loại CVK Ly hợp Ly tâm tự động
Tốc độ k tải 1600 ± 100rpm Sự truyền động C.V.T
Van truyền động S.O.H.C Bộ truyền động sơ cấp 2.64 ~ 0.76
Công suất lớn nhất 9.2 Nm Tỷ số truyền động I
7.4 Kw II
8000 rpm III
Mô men xoắn lớn nhất 7000 rpm IV
1kgf.m Bộ truyền động thư cấp 9.67
Hệ thống bôi trơn Tát dầu Hành trình sang số Tự động
Nhiên liệu Xăng không chì                   A95 HỆ THỐNG ĐIỆN
Khí thải CO <5.5 g/Km Hệ thống đánh lửa Đánh lửa C.D.I
HC <1.2 g/Km Hệ thống khởi động Đạp và điện
Tiếng ồn ≤77 dB Cường độ đèn 114W/5000 rpm
Trọng lượng động cơ 30 Kg Bình điện 12V 8.6Ah
TÍNH NĂNG Còi                                <70 dB Khoảng cách chia công tơ mét 0 ~ 140Km/h
Vận tốc lớn nhất                                                            >92Km/h
Công suất lớn nhất (bánh sau) 9.0 PS Bộ đánh lửa NGK CR8E
Gia tốc (40~70Km/h) 6.6 Kw Đèn trước Pha 12V 60/55W
<8 giây Cốt 12V 60/55W
Mức tiêu thụ xăng (50Km/h) (45Km/h) 2.4 L/ 100Km Đèn vị trí 12V/1W X 2 LED
Khả năng leo dốc (60Km/h) 2.5 L/ 100Km Đèn sau 12V/2W
28 độ Đèn phanh 12V/5W/18W
Khoảng phanh an toàn (50Km/h) <14 m Đèn báo rẽ TrướcSau 12V/10W x 212V/10W x 2