Address 193 LÊ LỢI, TP.TUY HÒA, PHÚ YÊN
Telephone (057) 3 823 446
Fax (057) 3 825 698

JOYRIDE

  •  
  •  
  •  
  •  
 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM JOYRIDE

LOẠI XE: CA11A-4(VWB) NHÃN HIỆU: JOYRIDE
KÍCH THƯỚC KHUNG XE
Chiều dài xe 1943 mm Loại Ống đơn
Chiều rộng xe 689 mm Vật liệu Thép
Chiều cao xe 1104 mm Hệ thống treo Loại Trước Lồng vào nhau
Tay lái Rộng 660 mm Sau Kiểu đòn lắc
Cao 995 mm Hành trình Trước 90 mm
Khoảng cách trục 1296 mm Sau 55 mm
Khoảng cách gầm với mặt đất 125 mm Vành xe Vật liệu Trước Hợp kim nhôm
Góc lái 33 Độ Sau Hợp kim nhôm
Trọng lượng tĩnh Trước 44.4 Kg Kích cỡ Trước 1.6 x 14
Sau 64.6 Kg Sau 1.85 x 14
Tổng 109 Kg Lốp xe Loại Trước Lốp không săm
Phân bố trọng lượng

(2 người/110Kg)

Trước 68.5 Kg Sau Lốp không săm
Sau 150.5 Kg Kích cỡ Trước 80/90-14
Tổng 219Kg Sau 90/90-14
ĐỘNG CƠ Phanh Loại Trước Phanh đĩa
Loại Động cơ 4 thì Sau Phanh trống
Số xy lanh 1 xy lanh Lực phanh Trước ≥35Kg
Đường kính x hành trình Ø52.4 x 51.5 mm Sau ≥45 Kg
Dung tích buồng đốt 111.1 Cm3 Dung lượng bình xăng 5 L
Tỷ số nén 10.5:1 Góc nghiêng trục lái 27 độ
Áp suất buồng đốt 12 ±  2 Kg/Cm3 TRUYỀN ĐỘNG
Phun xăng điện tửĐường kính bướm ga Loại Hồi tiếp Ly hợp Ly tâm tự động
22.5 mm Sự truyền động C.V.T
Van truyền động O.H.C Bộ truyền động sơ cấp 2.621 ~ 0.718
Công suất lớn nhất 7500 rpm Tỷ số truyền động I
6.25kw II
III
Mô men xoắn lớn nhất 6500 rpm IV
8.0 Nm Bộ truyền động thư cấp 11.195
Hệ thống bôi trơn Bơm dầu & tát dầu Hành trình sang số Tự động
Nhiên liệu Xăng không chì                   A95 HỆ THỐNG ĐIỆN
Khí thải CO 1.0~1.5 % Hệ thống đánh lửa ECU
HC <900 ppm Hệ thống khởi động Đạp và điện
Tiếng ồn ≤95 dB Độ sáng đèn 10000 cd
Trọng lượng động cơ 28 Kg Bình điện 12V 8.6Ah
TÍNH NĂNG Còi                                <70 dB Khoảng cách chia công tơ mét 0 ~ 140Km/h
Vận tốc lớn nhất                                                            >85Km/h Kèn 85 ~ 110dB
Công suất lớn nhất (bánh sau) 9.0 PS Bộ đánh lửa NGK CR8E
Tăng tốc (10~77Km/h) 6.6 Kw Đèn trước Pha 12V/35W
<10 giây Cốt 12V/35W
Mức tiêu thụ xăng (45Km/h) (45Km/h) 2.4 L/ 100Km Đèn vị trí 12V/1W X 2 LED
Khả năng leo dốc (60Km/h) 2.5 L/ 100Km Đèn sau 12V/5W
20 độ Đèn phanh 12V/18W
Khoảng phanh an toàn (50Km/h) <14 m Đèn báo rẽ TrướcSau 12V/10W x 212V/10W x 2