Address 193 LÊ LỢI, TP.TUY HÒA, PHÚ YÊN
Telephone (057) 3 823 446
Fax (057) 3 825 698

EZ 110

  •  
  •  
  •  
 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM EZ 110

LOẠI XE: MC11F-4 (VD8) NHÃN HIỆU: EZ 110
KÍCH THƯỚC KHUNG XE
Chiều dài xe 1910 mm Loại Ống đơn
Chiều rộng xe 680 mm Vật liệu Thép
Chiều cao xe 1070 mm Hệ thống treo Loại Trước Lồng vào nhau
Tay lái Rộng 680 mm Sau Kiểu đòn lắc
Cao 1000 mm Hành trình Trước 110 mm
Khoảng cách trục 1235 mm Sau 61 mm
Khoảng sáng với mặt đất 125 mm Vành

xe

Vật liệu Trước Thép
Góc lái Độ Sau Thép
Trọng lượng tĩnh Trước 42 Kg Kích cỡ Trước V17 X 1.40 –  1.4
Sau 58 Kg Sau V17 X 1.60 –  1.4
Tổng 100 Kg Lốp xe Loại Trước Lốp dùng săm
Phân bố trọng lượng

(2 người/110Kg)

Trước 62 Kg Sau Lốp dùng săm
Sau 148 Kg Kích cỡ Trước 70/90-17
Tổng 210 Kg Sau 80/90-17
ĐỘNG CƠ Phanh Loại Trước Phanh trống
Loại Động cơ 4 thì Sau Phanh trống
Số xy lanh 1 xy lanh Lực phanh Trước ≥30 Kg
Đường kính x hành trình Ø50 x 55 mm Sau ≥48 Kg
Dung tích buồng đốt 108 Cm3 Dung lượng bình xăng 4 L
Tỷ số nén 9.1:1 Góc nghiêng trục lái 26.5 độ
Áp suất buồng đốt 11 ±  1 Kg/Cm3 TRUYỀN ĐỘNG
Bộ chế hòa khí Loại Loại pictông Ly hợp Ly tâm tự động
Tốc độ k. tải 1300 ± 100rpm Sự truyền động Bánh răng 4 cấp
Van truyền động S.O.H.C Bộ truyền động sơ cấp 4.059 (69/17)
Công suất lớn nhất 7.2 PS Tỷ số truyền động I 2.833 (34/12)
5.3 Kw II 1.705 (29/17)
7500 rpm III 1.238 (26/21)
Mô men xoắn lớn nhất 5500 rpm IV 0.958 (24/23)
0.76kgf.m Bộ truyền động thư cấp 2.57 (36/14)
Hệ thống bôi trơn Tát dầu Hành trình sang số N-1-2-3-4-N
Nhiên liệu Xăng không chì HỆ THỐNG ĐIỆN
Khí thải CO <1.5% Hệ thống đánh lửa Đánh lửa C.D.I
HC <900 ppm Hệ thống khởi động Đạp và điện
Hệ thống làm mát Bằng không khí Cường độ đèn ≥10000 cd
Tiếng ồn ≤95 dB Bình điện 12V 5Ah
Trọng lượng động cơ 23 Kg Khoảng cách chia công tơ mét 0 ~ 120Km/h
TÍNH NĂNG Còi 80 ~ 110 dB
Vận tốc lớn nhất <81Km/h Bộ đánh lửa C6HSA (NGK)
Công suất lớn nhất(Bánh sau) 6.2 ± 0.4 PS Đèn trước Pha 12V 35W X 1
4.6 ± 0.3 Kw Cốt 12V 35W X 1
Gia tốc (40~70Km/h) <12 giây Đèn vị trí
Mức tiêu thụ xăng (50Km/h) 1.8 L/ 100Km Đèn sau 12V/5W
Đèn phanh 12V/18W
Khả năng leo dốc 20 độ Đèn báo Trước 12V/10W x 2
Khoảng phanh an toàn (35Km/h) ≤7 m Sau 12V/10W x 2