Address 193 LÊ LỢI, TP.TUY HÒA, PHÚ YÊN
Telephone (057) 3 823 446
Fax (057) 3 825 698

ELEGANT II

  •  
  •  
  •  
 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM ELEGANT II

LOẠI XE: MC11F-4 (SAF) NHÃN HIỆU: ELEGANT II
KÍCH THƯỚC KHUNG XE
Chiều dài xe 1920 mm Loại Ống đơn
Chiều rộng xe 680 mm Vật liệu Thép
Chiều cao xe 1100 mm Hệ thống treo Loại Trước Lồng vào nhau
Tay lái Rộng 680 mm Sau Kiểu đòn lắc
Cao 970 mm Hành trình Trước 110 mm
Khoảng cách trục 1225 mm Sau 61 mm
Khoảng sáng với mặt đất 120 mm Vành xe Vật liệu Trước Thép
Góc lái Độ Sau Thép
Trọng lượng tĩnh Trước 40 Kg Kích cỡ Trước 1.2 x 17
Sau 56 Kg Sau 1.4 x 17
Tổng 96 Kg Lốp xe Loại Trước Lốp dùng săm
Phân bố trọng lượng

(2 người/110Kg)

Trước 60 Kg Sau Lốp dùng săm
Sau 146 Kg Kích cỡ Trước 2.25 -17
Tổng 206 Kg Sau 2.50- 17
ĐỘNG CƠ Phanh Loại Trước Phanh trống
Loại Động cơ 4 thì Sau Phanh trống
Số xy lanh 1 xy lanh Lực phanh Trước ≥30 Kg
Đường kính x hành trình Ø50 x 49.5 mm Sau ≥48 Kg
Dung tích buồng đốt 97.2  Cm3 Dung lượng bình xăng 4 L
Tỷ số nén 9.0:1 Góc nghiêng trục lái 26.5 độ
Áp suất buồng đốt 11 ±  2 Kg/Cm3 TRUYỀN ĐỘNG
Bộ chế hòa khí Loại Loại pictông Ly hợp Ly tâm tự động
Tốc độ k.tải 1200 ± 100rpm Sự truyền động Bánh răng 4 cấp
Van truyền động S.O.H.C Bộ truyền động sơ cấp 4.059 (69/17)
Công suất lớn nhất 6.4±0.4  PS Tỷ số truyền động I 2.833 (34/12)
5.3 Kw II 1.705 (29/17)
7500 rpm III 1.238 (26/21)
Mô men xoắn lớn nhất 5500 rpm IV 0.958 (24/23)
0.69kgf.m Bộ truyền động thư cấp 2.57 (36/14)
Hệ thống bôi trơn Tát dầu Hành trình sang số N-1-2-3-4-N
Nhiên liệu Xăng không chì HỆ THỐNG ĐIỆN
Khí thải CO <1.5% Hệ thống đánh lửa Đánh lửa C.D.I
HC <900 ppm Hệ thống khởi động Đạp và điện
Hệ thống làm mát Bằng không khí Cường độ đèn ≥10000 cd
Tiếng ồn ≤95 dB Bình điện 12V 5Ah
Trọng lượng động cơ 23 Kg Khoảng cách chia công tơ mét 0 ~ 1 Km/h
TÍNH NĂNG Còi 80 ~ 110 dB
Vận tốc lớnlớn nhất >81Km/h Bộ đánh lửa C6HSA (NGK)
Công suất lớn nhất(Bánh sau) 6.2 ± 0.4 PS Đèn trước Pha 12V 35W X 1
4.6 ± 0.3 Kw Cốt 12V 35W X 1
Gia tốc (40~70Km/h) 12 giây Đèn vị trí 12V/7W
Mức tiêu thụ xăng (50Km/h) 1.8 L/ 100Km Đèn sau 12V/5W
Đèn phanh 12V/18W
Khả năng leo dốc 20 độ Đèn báo rẽ Trước 12V/10W x 2
Khoảng phanh an toàn (35Km/h) ≤7 m Sau 12V/10W x 2